Ý dĩ nhân có tác dụng kiện tỳ thẩm thấp, bổ phế và thanh nhiệt, bài mủ. Bộ phận dùng là nhân hạt, đã loại bỏ hạt đen, hàng chọn đều, được xay xát sạch vỏ rồi phơi hoặc sấy khô. Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch từ Trung Quốc, được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn Dược Điển Trung Quốc 2020.
Tên khác: Bo bo.
Tính vị, quy kinh: Vị ngọt, tính hàn; quy vào các kinh tỳ, phế.
Công dụng: Kiện tỳ thẩm thấp, bổ phế, thanh nhiệt, bài mủ. Dùng làm thuốc kiện tỳ lợi thấp, chữa thủy thũng, cước khí, tiểu tiện không thông, tê thấp, viêm ruột, viêm phổi, ỉa chảy. Dùng sống để thanh nhiệt lợi thủy, chữa viêm khớp co giật, lợi sữa, lợi tiểu.
Thành phần hoá học: Carbonhydrad, Chất béo, Protid, Chất có hoạt tính chống ung thư: Coixenolid và Monolinolein.
Liều lượng: Ngày dùng từ 10 g đến 16 g, có thể dùng liều 30 g, dạng thuốc sắc.
Kiêng kỵ: Không có thấp nhiệt không được dùng.
Bảo quản: Để nơi khô mát, tránh mốc mọt.
Cách dùng thông dụng:
1. Nấu cháo ý dĩ: nấu cháo ý dĩ nhân bồi bổ, kiện tỳ, lợi thủy.
2. Nấu sữa hạt: xay ý dĩ nhân nấu sữa hạt uống đẹp da, hỗ trợ giảm cân.
3. Hãm nước uống: rang ý dĩ nhân rồi hãm nước uống hằng ngày thay trà.
4. Nấu chè: nấu chè ý dĩ nhân với đậu xanh, hạt sen thanh mát.
5. Kết hợp nấu cơm/xôi: nấu ý dĩ nhân cùng gạo thành cơm hoặc xôi bổ dưỡng.
Ghi chú: Trên thị trường nước ta có bán nhân hạt của cây Cao lương (Sorghum vulgare Pers.) với tên “Ý dĩ Bắc”.
Tiêu chuẩn & giấy tờ: Dược điển Trung Quốc 2020; CO, CQ, COA.
Tài liệu tham khảo: Dược điển Việt Nam VI, Dược điển Trung Quốc, Cây thuốc Việt Nam và những bài thuốc thường dùng, sưu tầm.