Tang thầm

Mori Fructus

Tang thầm có tác dụng tư bổ thận âm, bổ huyết và nhuận táo, sinh tân dịch. Bộ phận dùng là quả chín, thu hái vào mùa hạ, được rửa sạch rồi sấy lạnh để giữ trọn dược tính. Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch từ Tứ Xuyên, Trung Quốc, được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn Dược Điển Trung Quốc 2020.



Tên khác: Quả dâu, Dâu tằm.

Tính vị, quy kinh: Vị ngọt hơi chua, tính hàn; quy vào các kinh thận, can, tâm.

Công dụng: Tư bổ thận âm, bổ huyết, nhuận táo, sinh tân dịch. Dùng làm thuốc bổ âm, chữa thận âm kém, ù tai chóng mặt, tóc bạc sớm, tân dịch bị tổn thương, thiếu máu, miệng khát; chữa nội nhiệt tiêu khát (tiểu đường), tâm hồi hộp, mất ngủ; chữa huyết hư đại tiện táo bón, tiểu tiện khó đi.

Thành phần hoá học: Anthocyan, Đường, Vitamin B₁, C, Tanin, Protein và Acid hữu cơ.

Liều lượng: Ngày dùng 8 g đến 16 g, dạng thuốc sắc.

Kiêng kỵ: Mệnh môn hỏa vượng không dùng.

Bảo quản: Để trong đồ đựng kín, tránh ẩm mốc.

Cách dùng thông dụng:
1. Nấu chè/mứt dâu:
nấu quả dâu tằm với đường thành mứt hoặc chè ăn bổ huyết.
2. Trà dâu tằm: hãm tang thầm khô với nước sôi, kết hợp kỷ tử uống dưỡng huyết.
3. Ngâm rượu dâu tằm: ngâm quả dâu tằm tươi với rượu, đường trong 1-2 tháng dùng khai vị.
4. Làm siro: ngâm dâu tằm với đường hoặc mật ong làm siro pha nước uống giải khát.
5. Nấu nước ép/sinh tố: xay dâu tằm làm nước ép hoặc sinh tố bổ dưỡng.

Tiêu chuẩn & giấy tờ: Dược điển Trung Quốc 2020; CO, CQ, COA.

Tài liệu tham khảo: Dược điển Việt Nam VI, Dược điển Trung Quốc, Cây thuốc Việt Nam và những bài thuốc thường dùng, sưu tầm.

Tang thầm

Mori Fructus

Tang thầm có tác dụng tư bổ thận âm, bổ huyết và nhuận táo, sinh tân dịch. Bộ phận dùng là quả chín, thu hái vào mùa hạ, được rửa sạch rồi sấy lạnh để giữ trọn dược tính. Sản phẩm nhập khẩu chính ngạch từ Tứ Xuyên, Trung Quốc, được kiểm nghiệm theo tiêu chuẩn Dược Điển Trung Quốc 2020.



Tên khác: Quả dâu, Dâu tằm.

Tính vị, quy kinh: Vị ngọt hơi chua, tính hàn; quy vào các kinh thận, can, tâm.

Công dụng: Tư bổ thận âm, bổ huyết, nhuận táo, sinh tân dịch. Dùng làm thuốc bổ âm, chữa thận âm kém, ù tai chóng mặt, tóc bạc sớm, tân dịch bị tổn thương, thiếu máu, miệng khát; chữa nội nhiệt tiêu khát (tiểu đường), tâm hồi hộp, mất ngủ; chữa huyết hư đại tiện táo bón, tiểu tiện khó đi.

Thành phần hoá học: Anthocyan, Đường, Vitamin B₁, C, Tanin, Protein và Acid hữu cơ.

Liều lượng: Ngày dùng 8 g đến 16 g, dạng thuốc sắc.

Kiêng kỵ: Mệnh môn hỏa vượng không dùng.

Bảo quản: Để trong đồ đựng kín, tránh ẩm mốc.

Cách dùng thông dụng:
1. Nấu chè/mứt dâu:
nấu quả dâu tằm với đường thành mứt hoặc chè ăn bổ huyết.
2. Trà dâu tằm: hãm tang thầm khô với nước sôi, kết hợp kỷ tử uống dưỡng huyết.
3. Ngâm rượu dâu tằm: ngâm quả dâu tằm tươi với rượu, đường trong 1-2 tháng dùng khai vị.
4. Làm siro: ngâm dâu tằm với đường hoặc mật ong làm siro pha nước uống giải khát.
5. Nấu nước ép/sinh tố: xay dâu tằm làm nước ép hoặc sinh tố bổ dưỡng.

Tiêu chuẩn & giấy tờ: Dược điển Trung Quốc 2020; CO, CQ, COA.

Tài liệu tham khảo: Dược điển Việt Nam VI, Dược điển Trung Quốc, Cây thuốc Việt Nam và những bài thuốc thường dùng, sưu tầm.

Đăng nhập

Indochina Herb chào bạn quay trở lại.

Bạn đã có tài khoản chưa?

  Tạo tài khoản.